Bộ từ vựng Hành động & Khoảnh khắc (Break) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động & Khoảnh khắc (Break)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) từ bỏ thói quen
Ví dụ:
He had tried everything to break the smoking habit.
Anh ấy đã thử mọi cách để bỏ thói quen hút thuốc.
(phrase) phá kỷ lục
Ví dụ:
She broke the world record in the 100-meter sprint.
Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100 mét.
(phrase) báo tin
Ví dụ:
She had to break the news to him that he didn’t get the job.
Cô ấy phải báo tin với anh ấy rằng anh ấy không được nhận vào làm.
(collocation) toát mồ hôi lạnh
Ví dụ:
He broke out in a cold sweat before giving his first public speech.
Anh ấy toát mồ hôi lạnh trước khi phát biểu trước công chúng lần đầu tiên.
(idiom) hòa vốn
Ví dụ:
After months of low sales, the company finally broke even last quarter.
Sau nhiều tháng doanh số thấp, công ty cuối cùng cũng hòa vốn vào quý trước.