Avatar of Vocabulary Set Hành động & Khoảnh khắc (Break)

Bộ từ vựng Hành động & Khoảnh khắc (Break) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động & Khoảnh khắc (Break)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

break a habit

/breɪk ə ˈhæb.ɪt/

(collocation) từ bỏ thói quen

Ví dụ:

He had tried everything to break the smoking habit.

Anh ấy đã thử mọi cách để bỏ thói quen hút thuốc.

break a record

/breɪk ə ˈrɛk.ərd/

(phrase) phá kỷ lục

Ví dụ:

She broke the world record in the 100-meter sprint.

Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100 mét.

break the news

/breɪk ðə nuːz/

(phrase) báo tin

Ví dụ:

She had to break the news to him that he didn’t get the job.

Cô ấy phải báo tin với anh ấy rằng anh ấy không được nhận vào làm.

break out in a cold sweat

/breɪk aʊt ɪn ə koʊld swet/

(collocation) toát mồ hôi lạnh

Ví dụ:

He broke out in a cold sweat before giving his first public speech.

Anh ấy toát mồ hôi lạnh trước khi phát biểu trước công chúng lần đầu tiên.

break even

/breɪk ˈiː.vən/

(idiom) hòa vốn

Ví dụ:

After months of low sales, the company finally broke even last quarter.

Sau nhiều tháng doanh số thấp, công ty cuối cùng cũng hòa vốn vào quý trước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu