Bộ từ vựng Thời gian, Trách nhiệm hoặc Cơ thể (Take) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời gian, Trách nhiệm hoặc Cơ thể (Take)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaytake someone/something seriously
/teɪk ˈsʌmwʌn/ˈsʌmθɪŋ ˈsɪriəsli/
(phrase) coi trọng, xem là nghiêm túc, xem là quan trọng
Ví dụ:
You need to take your health seriously and start exercising.
Bạn cần coi trọng sức khỏe của mình và bắt đầu tập thể dục.
/teɪk ðə taɪm/
(idiom) dành thời gian
Ví dụ:
She always takes the time to listen to her students.
Cô ấy luôn dành thời gian lắng nghe học sinh của mình.
/teɪk tʃɑːrdʒ/
(idiom) phụ trách, chịu trách nhiệm
Ví dụ:
She took charge of the project and made sure it was finished on time.
Cô ấy phụ trách dự án và đảm bảo rằng nó đã hoàn thành đúng thời hạn.