Avatar of Vocabulary Set Sức khỏe & Tự chăm sóc (Have)

Bộ từ vựng Sức khỏe & Tự chăm sóc (Have) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức khỏe & Tự chăm sóc (Have)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

have a temperature

/hæv ə ˈtem.pər.ə.tʃər/

(phrase) bị sốt

Ví dụ:

If your child has a temperature, you should keep them home from school.

Nếu con bạn bị sốt, bạn nên cho con nghỉ học ở nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu