Bộ từ vựng Cuộc sống hàng ngày (Have) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cuộc sống hàng ngày (Have)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /hæv ə tʃæt/
(collocation) trò chuyện thân mật, tán gẫu
Ví dụ:
Let’s have a chat over coffee sometime.
Mình trò chuyện lúc uống cà phê nhé.
/hæv ə lʊk/
(collocation) xem thử, nhìn qua, xem qua, nhìn vào
Ví dụ:
Can I have a look at your dictionary?
Cho tôi xem từ điển của bạn được không?
/hæv ˈbrekfəst/
(phrase) ăn sáng, dùng bữa sáng
Ví dụ:
He always has breakfast before going to school.
Anh ấy luôn ăn sáng trước khi đến trường.