Bộ từ vựng Mối quan hệ & Giao tiếp (Keep) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mối quan hệ & Giao tiếp (Keep)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd/
(phrase) ghi nhớ
Ví dụ:
Of course, repair work is expensive and you have to keep that in mind.
Tất nhiên, công việc sửa chữa rất tốn kém và bạn phải ghi nhớ điều đó.
/kiːp ɪn tʌtʃ/
(phrase) giữ liên lạc
Ví dụ:
Even after moving abroad, we still keep in touch.
Dù đã chuyển ra nước ngoài, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
/kiːp kɑːm/
(collocation) giữ bình tĩnh
Ví dụ:
Now keep calm everyone, the police are on their way.
Giờ thì mọi người hãy bình tĩnh, cảnh sát đang trên đường đến.
/kiːp ə ˈsiː.krɪt/
(phrase) giữ bí mật
Ví dụ:
It's hard to keep a secret in a school.
Thật khó để giữ bí mật trong trường học.
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈkwaɪət/
(phrase) giữ kín, giữ bí mật, giữ im lặng
Ví dụ:
I’m getting a new job, but I’m keeping it quiet for now.
Tôi sắp có công việc mới, nhưng hiện tại tôi vẫn giữ kín chuyện đó.