Bộ từ vựng Hành động hoặc Kết quả (Come) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động hoặc Kết quả (Come)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) kết thúc, chấm dứt, đi đến hồi kết;
(idiom) kết thúc, chấm dứt, đi đến hồi kết
Ví dụ:
I’m enjoying my English class, but it’s about to come to an end.
Tôi rất thích lớp học tiếng Anh của mình nhưng nó sắp kết thúc.
(idiom) đi đến thỏa thuận, chấp nhận
Ví dụ:
I think he's coming to terms with the death of his wife.
Tôi nghĩ anh ấy sắp chấp nhận cái chết của vợ mình.
(phrase) trở thành sự thật, thành hiện thực;
(idiom) trở thành sự thật, thành hiện thực
Ví dụ:
I’d always dreamed of owning my own home, and now my dream has come true.
Tôi luôn mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng, và giờ đây giấc mơ đó đã thành hiện thực.
(collocation) bị tổn hại, gặp nguy hiểm, bị thương
Ví dụ:
Don’t worry – I won’t let the children come to harm.
Đừng lo – tôi sẽ không để bọn trẻ gặp nguy hiểm.
(idiom) Bạn nói gì cơ?, Hả?
Ví dụ:
‘She's an entomologist.’ ‘Come again?’ ‘An entomologist—she studies insects.’
“Cô ấy là một nhà côn trùng học.” “Bạn nói gì cơ?” “Một nhà côn trùng học – cô ấy nghiên cứu về côn trùng.”