Avatar of Vocabulary Set Chuẩn bị & Sắp xếp (Set)

Bộ từ vựng Chuẩn bị & Sắp xếp (Set) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuẩn bị & Sắp xếp (Set)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

set something in motion

/set ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈmoʊʃən/

(idiom) khởi động, bắt đầu, kích hoạt

Ví dụ:

The new policy set major changes in motion across the company.

Chính sách mới đã khởi động hàng loạt thay đổi lớn trong toàn công ty.

set the scene

/set ðə siːn/

(idiom) tạo tiền đề, mở đường, miêu tả bối cảnh

Ví dụ:

The trade deal set the scene for closer cooperation between the countries.

Hiệp định thương mại tạo tiền đề cho sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các quốc gia.

set the pace

/set ðə peɪs/

(idiom) dẫn đầu

Ví dụ:

The company is no longer setting the pace in the home computer market.

Công ty không còn dẫn đầu thị trường máy tính gia đình nữa.

set fire to

/set ˈfaɪər tə/

(idiom) phóng hỏa, đốt cháy, làm cháy

Ví dụ:

The protesters set fire to several vehicles.

Những người biểu tình đã đốt cháy một số phương tiện.

set an example

/set ən ɪɡˈzæm.pl̩/

(idiom) làm gương tốt, nêu gương tốt

Ví dụ:

You should be setting a good example to your younger brother.

Bạn nên làm gương tốt cho em trai mình.

set someone to work

/set ˈsʌm.wʌn tuː wɜːrk/

(phrase) giao việc cho ai đó, giao nhiệm vụ cho ai đó

Ví dụ:

I was set to work dusting the bookshelves.

Tôi được giao nhiệm vụ phủi bụi kệ sách.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu