Avatar of Vocabulary Set Thay đổi tiêu cực hoặc Trung tính (Go)

Bộ từ vựng Thay đổi tiêu cực hoặc Trung tính (Go) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thay đổi tiêu cực hoặc Trung tính (Go)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go astray

/ɡoʊ əˈstreɪ/

(idiom) bị thất lạc, đi lạc, lầm đường lạc lối

Ví dụ:

We locked up our valuables so they would not go astray.

Chúng tôi đã khóa chặt đồ đạc có giá trị để chúng không bị thất lạc.

go crazy

/ɡoʊ ˈkreɪ.zi/

(collocation) phát điên, nổi điên, phát cuồng

Ví dụ:

For a long time, I honestly thought that I was going crazy.

Trong một thời gian dài, tôi thực sự nghĩ rằng mình sắp phát điên.

go dark

/ɡoʊ dɑːrk/

(idiom) ngừng phát sóng, ngừng hoạt động, ẩn mình, ngừng liên lạc, im lặng hoàn toàn

Ví dụ:

Two of the company's factories will go dark by mid-December.

Hai nhà máy của công ty sẽ ngừng hoạt động vào giữa tháng 12.

go without

/ɡoʊ wɪðˈaʊt/

(phrasal verb) sống không có, sống thiếu, nhịn

Ví dụ:

We had to go without electricity for two days after the storm.

Chúng tôi đã phải sống không có điện trong hai ngày sau cơn bão.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu