Avatar of Vocabulary Set Việc nhà, Tập thể dục hoặc Giải trí (Do)

Bộ từ vựng Việc nhà, Tập thể dục hoặc Giải trí (Do) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Việc nhà, Tập thể dục hoặc Giải trí (Do)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

do the cleaning

/duː ðə ˈkliːnɪŋ/

(collocation) dọn dẹp

Ví dụ:

It's your turn to do the cleaning.

Đến lượt bạn dọn dẹp.

do the dishes

/duː ðə ˈdɪʃɪz/

(phrase) rửa chén

Ví dụ:

I’ll cook if you do the dishes.

Tôi sẽ nấu ăn nếu bạn rửa chén.

do housework

/duː ˈhaʊs.wɜːrk/

(collocation) làm việc nhà

Ví dụ:

She spends every Saturday doing housework.

Cô ấy dành mỗi thứ Bảy để làm việc nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu