Bộ từ vựng Hành động & Hoạt động (Go) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động & Hoạt động (Go)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) đi nước ngoài, ra nước ngoài
Ví dụ:
We always go abroad in the summer.
Chúng tôi luôn đi nước ngoài vào mùa hè.
(idiom) rất thành công
Ví dụ:
She's talented and hardworking—she’ll definitely go far.
Cô ấy tài năng và chăm chỉ — chắc chắn sẽ rất thành công.
(collocation) đi câu cá
Ví dụ:
When the weather improves, I'll go fishing.
Khi thời tiết tốt hơn, tôi sẽ đi câu cá.
(phrase) đình công
Ví dụ:
All 2,500 employees went on strike in protest at the decision to close the factory.
Toàn bộ 2.500 nhân viên đã đình công để phản đối quyết định đóng cửa nhà máy.
(idiom) chuyển sang tấn công, chủ động phản công
Ví dụ:
The army went on the offensive after months of defense.
Quân đội đã chuyển sang tấn công sau nhiều tháng phòng thủ.
(collocation) đi khiêu vũ, đi nhảy
Ví dụ:
We went dancing at a club.
Chúng tôi đã đi khiêu vũ ở một câu lạc bộ.
(phrase) đi mua sắm
Ví dụ:
I go shopping twice a week.
Tôi đi mua sắm hai lần một tuần.
(phrasal verb) quan hệ tình dục bằng miệng với
Ví dụ:
He said he wouldn’t go down on anyone unless he was in a relationship.
Anh ta nói rằng anh sẽ không quan hệ tình dục bằng miệng với ai trừ khi đang trong một mối quan hệ.
(phrase) đi ngủ
Ví dụ:
Why don't you go to bed early?
Tại sao bạn không đi ngủ sớm?