Bộ từ vựng Sắp đặt hoặc Áp đặt (Place) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sắp đặt hoặc Áp đặt (Place)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /pleɪs ən ˈɔːr.dər/
(phrase) đặt hàng, đặt mua
Ví dụ:
I placed an order for a new phone last night.
Tôi đã đặt mua một chiếc điện thoại mới vào tối qua.