Avatar of Vocabulary Set Chia sẻ thông tin (Tell)

Bộ từ vựng Chia sẻ thông tin (Tell) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chia sẻ thông tin (Tell)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tell someone's fortune

/tel ˈsʌm.wʌnz ˈfɔːr.tʃən/

(phrase) bói toán cho ai, dự đoán tương lai của ai

Ví dụ:

He made money by telling fortunes on the street.

Anh ta kiếm tiền bằng cách bói toán ngoài đường.

tell the time

/tel ðə taɪm/

(idiom) xem giờ

Ví dụ:

She's only five—she hasn't learnt to tell the time yet.

Con bé mới năm tuổi - con bé chưa học cách xem giờ.

I'll tell you what

/aɪl tɛl ju wʌt/

(idiom) nghe này, nghe tôi nói này

Ví dụ:

I'll tell you what—let's stay in instead.

Nghe này - thay vào đó hãy ở lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu