Avatar of Vocabulary Set Chữ J

Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

joy

/dʒɔɪ/

(noun) sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng

Ví dụ:

tears of joy

nước mắt của niềm vui

judgement

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) sự xét xử, phán quyết, án

Ví dụ:

They questioned his judgment in buying land he had never seen.

Họ đặt câu hỏi về phán quyết của anh ấy trong việc mua mảnh đất mà anh ấy chưa từng thấy.

junior

/ˈdʒuː.njɚ/

(noun) sinh viên năm 3, người kém tuổi hơn, người ít tuổi hơn;

(adjective) cấp dưới, kém/ thấp hơn ai về địa vị/ cấp bậc

Ví dụ:

Part of my function is to supervise those junior to me.

Một phần chức năng của tôi là giám sát những người cấp dưới tôi.

justice

/ˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự công bằng, tư pháp, công lý

Ví dụ:

There's no justice in the world when people can be made to suffer like that.

Không có công lý nào trên thế giới khi mọi người có thể bị bắt phải chịu đựng như vậy.

justify

/ˈdʒʌs.tə.faɪ/

(verb) bào chữa, thanh minh, biện minh

Ví dụ:

New evidence from a self-confessed liar was not enough to justify a retrial.

Bằng chứng mới từ một kẻ nói dối tự thú nhận không đủ để biện minh cho một phiên tòa xét xử lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu