Avatar of Vocabulary Set Chữ J

Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

journal

/ˈdʒɝː.nəl/

(noun) tạp chí, báo, tập san

Ví dụ:

medical journals

tạp chí y học

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu