600 từ vựng TOEIC thiết yếu (600 Essential Words For The TOEIC) là nền tảng quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC. Những từ vựng này không chỉ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi mà còn hữu ích trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ bắt đầu khám phá các từ vựng trong chủ đề Kế hoạch Kinh doanh trong series 600 từ vựng TOEIC thiết yếu, được chia thành các chủ đề nhỏ để dễ dàng ghi nhớ và ôn luyện.

Tại sao 600 từ vựng TOEIC lại quan trọng?

Kỳ thi TOEIC được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế như kinh doanh, du lịch, và văn phòng. Do đó, bộ 600 từ vựng TOEIC đóng vai trò như một "cây cầu" giúp bạn:

  • Hiểu nhanh câu hỏi: Hầu hết từ vựng trong bài thi đều thuộc bộ 600 từ này.
  • Tăng điểm Listening và Reading: Từ vựng giúp bạn nhận diện từ khóa và nội dung chính dễ dàng hơn.
  • Ứng dụng linh hoạt: Đây là những từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và công việc, đặc biệt khi làm việc trong môi trường quốc tế.

Vì vậy, việc học và nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn tập và tự tin hơn khi bước vào phòng thi TOEIC.

600-tu-vung-toeic-thiet-yeu-chu-de-bao-hanh
Trong bài viết trước, chúng ta đã tìm hiểu về các từ vựng thuộc chủ đề Bảo hành, bạn có thể xem lại tại đây

Chủ đề 4: Kế hoạch Kinh doanh (Business Planning)

Từ vựng trong chủ đề Kế hoạch Kinh doanh tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến lập chiến lược, phân tích thị trường, dự báo tài chính và quản lý rủi ro.

address

address

/ˈæd.res/

(noun) adres, przemówienie, wykład;

(verb) zwracać się do, zająć się, adresować

Ví dụ:

Please write your name and address on the form. Proszę wpisać swoje imię i adres na formularzu.

avoid

avoid

/əˈvɔɪd/

(verb) unikać, omijać

Ví dụ:

She tried to avoid eye contact. Starała się unikać kontaktu wzrokowego.

demonstrate

demonstrate

/ˈdem.ən.streɪt/

(verb) demonstrować, udowadniać, prezentować

Ví dụ:

The study demonstrates the effectiveness of the new drug. Badanie demonstruje skuteczność nowego leku.

develop

develop

/dɪˈvel.əp/

(verb) rozwijać, opracowywać, dostać

Ví dụ:

The company plans to develop new software. Firma planuje opracować nowe oprogramowanie.

evaluate

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) oceniać, szacować, wyceniać

Ví dụ:

It's impossible to evaluate these results without knowing more about the research methods. Nie można ocenić tych wyników bez znajomości metod badawczych.

gather

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) zbierać, gromadzić, wnioskować;

(noun) marszczenie, fałda

Ví dụ:

A crowd began to gather outside the building. Tłum zaczął się zbierać przed budynkiem.

offer

offer

/ˈɑː.fɚ/

(verb) oferować, proponować, oferować się;

(noun) oferta, propozycja, promocja

Ví dụ:

He offered her a cup of tea. Zaproponował jej filiżankę herbaty.

primarily

primarily

/praɪˈmer.əl.i/

(adverb) głównie, przede wszystkim

Ví dụ:

The economy is primarily based on tourism. Gospodarka opiera się głównie na turystyce.

risk

risk

/rɪsk/

(noun) ryzyko, niebezpieczeństwo;

(verb) ryzykować, narażać

Ví dụ:

Smoking increases the risk of heart disease. Palenie zwiększa ryzyko chorób serca.

strategy

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) strategia, plan, strategia wojskowa

Ví dụ:

The company developed a new marketing strategy. Firma opracowała nową strategię marketingową.

strong

strong

/strɑːŋ/

(adjective) silny, mocny, wytrzymały

Ví dụ:

He is a very strong man. Jest bardzo silnym mężczyzną.

substitution

substitution

/ˌsʌb.stəˈtuː.ʃən/

(noun) substytucja, zamiana, zastępstwo

Ví dụ:

The coach made a tactical substitution in the second half. Trener dokonał taktycznej zmiany w drugiej połowie.

Học bộ từ vựng này miễn phí

Bạn có thể học toàn bộ 600 từ vựng TOEIC hoàn toàn miễn phí tại Lingoland. Với giao diện thân thiện, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ vựng qua các tính năng học tập hiện đại.

600-tu-vung-toeic-thiet-yeu-chu-de-5-hoi-nghi
Xem tiếp chủ đề 5: Hội nghị

Cách học từ vựng hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn, bạn nên áp dụng các phương pháp học thông minh như Flashcard, lặp lại ngắt quãng, thực hành trong các tình huống thực tế và luyện đặt câu. Tìm hiểm thêm tại:

cach-hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua-nhanh-thuoc-nho-lau
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu