Nghĩa của từ hounding trong tiếng Việt
hounding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hounding
US /ˈhaʊndɪŋ/
UK /ˈhaʊndɪŋ/
Danh từ
quấy rầy, truy đuổi, săn lùng
the act of persistently harassing or pursuing someone
Ví dụ:
•
The constant hounding by the paparazzi made her life miserable.
Sự quấy rầy liên tục của paparazzi đã khiến cuộc sống của cô ấy trở nên khốn khổ.
•
He complained about the media's relentless hounding.
Anh ấy phàn nàn về sự quấy rầy không ngừng của giới truyền thông.
Tính từ
quấy rầy, truy đuổi, dai dẳng
persistently harassing or pursuing someone
Ví dụ:
•
The celebrity was tired of the hounding reporters.
Người nổi tiếng đã mệt mỏi với những phóng viên quấy rầy.
•
He faced hounding questions from the committee.
Anh ấy phải đối mặt với những câu hỏi quấy rầy từ ủy ban.
Từ liên quan: