Nghĩa của từ uplifted trong tiếng Việt
uplifted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uplifted
US /ʌpˈlɪf.tɪd/
UK /ʌpˈlɪf.tɪd/
Tính từ
phấn chấn, vui vẻ
feeling happy and hopeful
Ví dụ:
•
After hearing the good news, she felt completely uplifted.
Sau khi nghe tin tốt, cô ấy cảm thấy hoàn toàn phấn chấn.
•
The inspiring speech left the audience feeling uplifted and motivated.
Bài phát biểu đầy cảm hứng đã khiến khán giả cảm thấy phấn chấn và có động lực.