Nghĩa của từ shuddering trong tiếng Việt
shuddering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shuddering
US /ˈʃʌdərɪŋ/
UK /ˈʃʌdərɪŋ/
Tính từ
run rẩy, rung lắc
trembling or shaking, typically as a result of fear, cold, or strong emotion
Ví dụ:
•
She pulled the blanket tighter around her shuddering body.
Cô ấy kéo chăn chặt hơn quanh cơ thể đang run rẩy.
•
The old engine made a loud shuddering noise before it finally stopped.
Động cơ cũ phát ra tiếng ồn rung lắc lớn trước khi cuối cùng dừng lại.
Từ liên quan: