Nghĩa của từ shawty trong tiếng Việt
shawty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shawty
US /ˈʃɔː.ti/
UK /ˈʃɔː.ti/
Danh từ
cô bé, cô gái trẻ
a term of endearment for a young woman, often used in hip-hop culture
Ví dụ:
•
Hey, shawty, what's your name?
Này, cô bé, em tên gì?
•
He called her shawty as a compliment.
Anh ấy gọi cô ấy là cô bé như một lời khen.