Nghĩa của từ ringer trong tiếng Việt

ringer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ringer

US /ˈrɪŋ.ɚ/
UK /ˈrɪŋ.ər/

Danh từ

1.

người giống hệt, vật giống hệt

a person or thing that closely resembles another

Ví dụ:
He's a dead ringer for his father.
Anh ấy là một bản sao hoàn hảo của cha mình.
The new car is a real ringer for the classic model.
Chiếc xe mới là một bản sao thực sự của mẫu cổ điển.
2.

kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo

a person who is not what he or she seems to be, especially one who is entered fraudulently in a competition

Ví dụ:
They suspected the new player was a ringer, too good to be true.
Họ nghi ngờ cầu thủ mới là một kẻ giả mạo, quá giỏi để là thật.
The horse race was fixed; the winning horse was a known ringer.
Cuộc đua ngựa đã bị dàn xếp; con ngựa thắng cuộc là một kẻ giả mạo nổi tiếng.
3.

chuông, người đánh chuông

a bell or something that rings

Ví dụ:
The church ringer pulled the rope to sound the bells.
Người đánh chuông nhà thờ kéo dây để làm chuông kêu.
The phone's ringer was set to vibrate.
Chuông điện thoại được đặt ở chế độ rung.
Từ liên quan: