Nghĩa của từ reproving trong tiếng Việt

reproving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reproving

US /rɪˈpruː.vɪŋ/
UK /rɪˈpruː.vɪŋ/

Tính từ

trách móc, phê phán

conveying a rebuke or disapproval

Ví dụ:
She gave him a reproving look when he interrupted.
Cô ấy nhìn anh ta một cách trách móc khi anh ta ngắt lời.
His tone was gentle but clearly reproving.
Giọng điệu của anh ấy nhẹ nhàng nhưng rõ ràng là trách móc.
Từ liên quan: