Nghĩa của từ recoiling trong tiếng Việt

recoiling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recoiling

US /rɪˈkɔɪlɪŋ/
UK /rɪˈkɔɪlɪŋ/

Tính từ

giật lùi, rụt lại

drawing back quickly in fear, disgust, or surprise

Ví dụ:
She gave a recoiling gasp when she saw the spider.
Cô ấy thở hổn hển giật lùi khi nhìn thấy con nhện.
His recoiling gesture showed his immediate disapproval.
Cử chỉ giật lùi của anh ấy cho thấy sự không đồng tình ngay lập tức.
Từ liên quan: