Nghĩa của từ quivering trong tiếng Việt

quivering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quivering

US /ˈkwɪvərɪŋ/
UK /ˈkwɪvərɪŋ/

Tính từ

run rẩy, rung động

shaking or trembling slightly

Ví dụ:
Her voice was quivering with emotion.
Giọng cô ấy run rẩy vì xúc động.
He saw the small, quivering animal hiding in the bushes.
Anh ấy nhìn thấy con vật nhỏ bé, run rẩy trốn trong bụi cây.
Từ liên quan: