Nghĩa của từ quavering trong tiếng Việt

quavering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quavering

US /ˈkweɪ.vər.ɪŋ/
UK /ˈkweɪ.vər.ɪŋ/

Tính từ

run rẩy, lẩy bẩy

shaking or trembling slightly

Ví dụ:
His voice was quavering with emotion.
Giọng anh ấy run rẩy vì xúc động.
She signed her name with a quavering hand.
Cô ấy ký tên bằng bàn tay run rẩy.
Từ liên quan: