Nghĩa của từ heuristic trong tiếng Việt
heuristic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heuristic
US /hjuːˈrɪs.tɪk/
UK /hjʊəˈrɪs.tɪk/
Tính từ
heuristic, phương pháp tìm tòi
enabling a person to discover or learn something for themselves
Ví dụ:
•
The teacher used a heuristic approach to problem-solving.
Giáo viên đã sử dụng phương pháp heuristic để giải quyết vấn đề.
•
This software employs heuristic algorithms to detect anomalies.
Phần mềm này sử dụng các thuật toán heuristic để phát hiện các bất thường.
Danh từ
phương pháp heuristic, phương pháp tìm tòi
a heuristic process or method
Ví dụ:
•
Using a simple heuristic, he quickly estimated the answer.
Sử dụng một phương pháp heuristic đơn giản, anh ấy nhanh chóng ước tính câu trả lời.
•
Many cognitive biases are based on mental heuristics.
Nhiều sai lệch nhận thức dựa trên các phương pháp heuristic tinh thần.