Nghĩa của từ falsified trong tiếng Việt
falsified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
falsified
US /ˈfɔːlsɪfaɪd/
UK /ˈfɔːlsɪfaɪd/
Tính từ
giả mạo, bị làm sai lệch
altered or misrepresented so as to deceive
Ví dụ:
•
The company was accused of submitting falsified financial reports.
Công ty bị buộc tội nộp các báo cáo tài chính giả mạo.
•
He presented falsified documents to support his claim.
Anh ta đã trình bày các tài liệu giả mạo để hỗ trợ yêu cầu của mình.
Từ liên quan: