Nghĩa của từ extenuating trong tiếng Việt

extenuating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extenuating

US /ɪkˈsten.ju.eɪ.t̬ɪŋ/
UK /ɪkˈsten.ju.eɪ.tɪŋ/

Tính từ

giảm nhẹ, có thể tha thứ

making a mistake, offense, or guilt seem less serious or more forgivable

Ví dụ:
There were some extenuating circumstances that led to his late submission.
Có một số tình tiết giảm nhẹ dẫn đến việc anh ấy nộp muộn.
The judge considered the extenuating factors before passing sentence.
Thẩm phán đã xem xét các yếu tố giảm nhẹ trước khi tuyên án.
Từ liên quan: